nới lỏng

nới lỏng

Người đàn ông đang nới lỏng chiếc thắt lưng da của mình sau một bữa ăn no.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho bớt chặt, bớt căng: "nới lỏng" chỉ hành động làm giảm độ siết, độ căng của một vật đó, thường dây, thắt lưng, hoặc các vật tính đàn hồi.
    • Giảm bớt sự nghiêm ngặt, khắt khe: "nới lỏng" còn được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc làm cho các quy tắc, kỷ luật, hoặc chính sách trở nên ít chặt chẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • Anh ấy nới lỏng thắt lưng sau bữa ăn. (Anh ấy làm cho thắt lưng bớt chặt lại sau khi ăn no.)
    • Hãy nới lỏng dây giày để chân thoải mái hơn. (Hãy làm giảm độ căng của dây giày để chân không bị đau.)
  • Nghĩa bóng (trừu tượng):

    • Nhà trường nới lỏng kỷ luật đối với học sinh cuối cấp. (Nhà trường giảm bớt sự nghiêm ngặt trong quy tắc cho học sinh lớp cuối.)
    • Chính phủ nới lỏng các biện pháp phong tỏa dịch bệnh đã giảm. (Chính phủ làm cho các quy định về phong tỏa bớt khắt khe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nới lỏng chính sách": giảm bớt các quy định, điều kiện trong một chính sách cụ thể.

    • Ngân hàng nới lỏng chính sách cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp. (Ngân hàng làm cho các điều kiện vay vốn bớt chặt chẽ hơn.)
  • "nới lỏng kiểm soát": giảm mức độ giám sát, quản lý.

    • Công ty nới lỏng kiểm soát giờ giấc làm việc cho nhân viên. (Công ty giảm bớt sự kiểm tra nghiêm ngặt về thời gian làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nới (động từ): làm cho rộng ra, dài ra, bớt chặtthường dùng trong ngữ cảnh vật .

    • ấy nới chiếc váy quá chật. ( ấy làm cho chiếc váy rộng ra quá chật.)
  • Lỏng lẻo (tính từ): trạng thái không chặt chẽ, thiếu nghiêm ngặtcó thể mang nghĩa tiêu cực.

    • Kỷ luật lỏng lẻo sẽ dẫn đến hỗn loạn. (Sự thiếu chặt chẽ trong kỷ luật gây ra rối loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thả lỏng: làm cho bớt căng, bớt siếtthường dùng trong ngữ cảnh cơ thể hoặc tâm lý.

    • Anh ấy thả lỏng bắp sau khi tập thể dục. (Anh ấy làm cho bắp bớt căng sau khi tập.)
  • Giảm nhẹ: làm cho bớt nặng nề, bớt khắt khedùng trong ngữ cảnh quy tắc, hình phạt.

    • Tòa án giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo. (Tòa án làm cho hình phạt bớt nặng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nới lỏng dây cương: giảm bớt sự kiểm soát, cho phép tự do hơn (thường dùng trong quản lý).
    • Quản lý nới lỏng dây cương để nhân viên sáng tạo hơn. (Quản lý giảm bớt sự kiểm soát để nhân viên có thể sáng tạo.)